flow rate

flow rate

The scientist measures the flow rate of water in the clear pipe.

Định nghĩa

Danh từ: Tốc độ dòng chảy hoặc lưu lượnglượng chất lỏng (hoặc khí) chảy qua một điểm nhất định trong một đơn vị thời gian.

dụ sử dụng
  • (Tốc độ dòng chảy của nước qua ống 10 lít mỗi phút.)
  • (Các kỹ sư cần đo lưu lượng của dòng sông để thiết kế cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flow rate" thường được dùng trong kỹ thuật, y học, hoặc khoa học để chỉ tốc độ di chuyển của chất lỏng, khí, hoặc thậm chí dữ liệu (trong ngữ cảnh kỹ thuật số).
    • The flow rate of blood in the arteries is crucial for diagnosing heart conditions. (Tốc độ dòng chảy của máu trong động mạch rất quan trọng để chẩn đoán các bệnh về tim.)
  • "Flow rate" cũng xuất hiện trong các biểu đồ kỹ thuật để mô tả hiệu suất của hệ thống.
    • The pump's flow rate decreases as the pressure increases. (Tốc độ dòng chảy của máy bơm giảm khi áp suất tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Flow (danh từ): dòng chảy (khái niệm chung).
    • The flow of traffic was smooth. (Dòng chảy giao thông rất thông suốt.)
  • Rate (danh từ): tỷ lệ, tốc độ.
    • The rate of change is constant. (Tỷ lệ thay đổi không đổi.)
  • Flow meter (danh từ ghép): thiết bị đo lưu lượng.
    • The flow meter showed a reading of 5 gallons per hour. (Máy đo lưu lượng hiển thị chỉ số 5 gallon mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Discharge rate: tốc độ xả (thường dùng trong thủy văn hoặc kỹ thuật môi trường).
    • The discharge rate of the wastewater treatment plant is regulated. (Tốc độ xả của nhà máy xử lý nước thải được quy định.)
  • Volume flow: lưu lượng thể tích (thuật ngữ chuyên ngành).
    • The volume flow of air in the ventilation system is measured in cubic meters per second. (Lưu lượng thể tích của không khí trong hệ thống thông gió được đo bằng mét khối trên giây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow through: chảy qua (một khu vực hoặc thiết bị).
    • The liquid flows through the filter at a controlled flow rate. (Chất lỏng chảy qua bộ lọcmột tốc độ dòng chảy được kiểm soát.)
  • Flow into: chảy vào (một nơi nào đó).
    • The river flows into the sea at a steady flow rate. (Dòng sông chảy ra biển với một tốc độ dòng chảy ổn định.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "flow rate", nhưng có thể liên quan đến: - Go with the flow: thuận theo dòng chảy (nghĩa bóng, không liên quan đến tốc độ dòng chảy vật ). - Instead of worrying, just go with the flow. (Thay vì lo lắng, hãy cứ thuận theo dòng chảy.)